再从姪 tái tòng điệt Hán Việt: tái tòng điệt Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 从 (tòng) + 姪 (điệt)Hán Việttái tòng điệtCấu tạo再 + 从 + 姪 · tái + tòng + điệt nghĩa thành phần: tái + tòng + điệt