再從父 zài cóng fù · tái tòng phụ Hán Việt: tái tòng phụ · Pinyin: zài cóng fù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 從 (tòng) + 父 (phụ)Pinyinzài cóng fùHán Việttái tòng phụCấu tạo再 + 從 + 父 · tái + tòng + phụ nghĩa thành phần: tái + tòng + phụ