再感染 tái cảm nhiễm Hán Việt: tái cảm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Hán Việttái cảm nhiễmCấu tạo再 + 感 + 染 · tái + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: tái + cảm + nhiễm Nghĩa EngCihui reinfectionjaJMdict reinfection