再擴散 tái khoách tán Hán Việt: tái khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việttái khoách tánCấu tạo再 + 擴 + 散 · tái + khoách + tán nghĩa thành phần: tái + khoách + tán Nghĩa EngCihui rediffuse