再掃描 tái tảo miêu Hán Việt: tái tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việttái tảo miêuCấu tạo再 + 掃 + 描 · tái + tảo + miêu nghĩa thành phần: tái + tảo + miêu Nghĩa EngCihui re-scan