再投資

zài tóu zī tái đầu tư

Hán Việt: tái đầu tư · Pinyin: zài tóu zī

Tổng quan

sự đầu tư lại

Cấu tạo: (tái) + (đầu) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đầu tư lại

Eng

  • Cihui 再投資 àitóuzī v. reinvest; plow back ◆n. reinvestment

ja

  • JMdict reinvestment