再抽空 tái trừu không Hán Việt: tái trừu không Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 抽 (trừu) + 空 (không)Hán Việttái trừu khôngCấu tạo再 + 抽 + 空 · tái + trừu + không nghĩa thành phần: tái + trừu + không Nghĩa EngCihui reevacuate