再擔任 zài dān rèn · tái đam nhâm Hán Việt: tái đam nhâm · Pinyin: zài dān rèn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 擔 (đam) + 任 (nhâm)Pinyinzài dān rènHán Việttái đam nhâmCấu tạo再 + 擔 + 任 · tái + đam + nhâm nghĩa thành phần: tái + đam + nhâm