再拉拔 tái lạp bạt Hán Việt: tái lạp bạt Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 拉 (lạp) + 拔 (bạt)Hán Việttái lạp bạtCấu tạo再 + 拉 + 拔 · tái + lạp + bạt nghĩa thành phần: tái + lạp + bạt Nghĩa EngCihui redrawing