再拋光 tái phao quang Hán Việt: tái phao quang Tổng quan mài lại Cấu tạo: 再 (tái) + 拋 (phao) + 光 (quang)Hán Việttái phao quangCấu tạo再 + 拋 + 光 · tái + phao + quang nghĩa thành phần: tái + phao + quang Nghĩa ViệtCihui mài lại