再拘留 zài jū liú · tái câu lưu Hán Việt: tái câu lưu · Pinyin: zài jū liú Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 拘 (câu) + 留 (lưu)Pinyinzài jū liúHán Việttái câu lưuCấu tạo再 + 拘 + 留 · tái + câu + lưu nghĩa thành phần: tái + câu + lưu Nghĩa EngCihui 再拘留 àijūliú v. <law> rearrestjaJMdict (a) remand