再指定 tái chỉ định Hán Việt: tái chỉ định Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 指 (chỉ) + 定 (định)Hán Việttái chỉ địnhCấu tạo再 + 指 + 定 · tái + chỉ + định nghĩa thành phần: tái + chỉ + định Nghĩa EngCihui reassign