再振動 tái chấn động Hán Việt: tái chấn động Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 振 (chấn) + 動 (động)Hán Việttái chấn độngCấu tạo再 + 振 + 動 · tái + chấn + động nghĩa thành phần: tái + chấn + động Nghĩa EngCihui revibration