再授給 tái thụ cấp Hán Việt: tái thụ cấp Tổng quan sự đầu tư lại Cấu tạo: 再 (tái) + 授 (thụ) + 給 (cấp)Hán Việttái thụ cấpCấu tạo再 + 授 + 給 · tái + thụ + cấp nghĩa thành phần: tái + thụ + cấp Nghĩa ViệtCihui sự đầu tư lại