再排列

tái bài liệt

Hán Việt: tái bài liệt

Tổng quan

sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại

Cấu tạo: (tái) + (bài) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại