再接再捷 zài jiē zài jié · tái tiếp tái tiệp Hán Việt: tái tiếp tái tiệp · Pinyin: zài jiē zài jié Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 接 (tiếp) + 再 (tái) + 捷 (tiệp)Pinyinzài jiē zài jiéHán Việttái tiếp tái tiệpCấu tạo再 + 接 + 再 + 捷 · tái + tiếp + tái + tiệp nghĩa thành phần: tái + tiếp + tái + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接:接战。交锋一次战胜一次。比喻屡战屡胜。