再接再歷 zài jiē zài lì · tái tiếp tái lịch Hán Việt: tái tiếp tái lịch · Pinyin: zài jiē zài lì Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 接 (tiếp) + 再 (tái) + 歷 (lịch)Pinyinzài jiē zài lìHán Việttái tiếp tái lịchCấu tạo再 + 接 + 再 + 歷 · tái + tiếp + tái + lịch nghĩa thành phần: tái + tiếp + tái + lịch