再接枝 tái tiếp chi Hán Việt: tái tiếp chi Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 接 (tiếp) + 枝 (chi)Hán Việttái tiếp chiCấu tạo再 + 接 + 枝 · tái + tiếp + chi nghĩa thành phần: tái + tiếp + chi Nghĩa EngCihui regraft