再控告

tái khống cáo

Hán Việt: tái khống cáo

Tổng quan

nạp lại

Cấu tạo: (tái) + (khống) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạp lại

Eng

  • Cihui 再控告 àikònggào v. <law> recharge