再提出 tái đề xuất Hán Việt: tái đề xuất Tổng quan lại giới thiệu, lại đưa vào Cấu tạo: 再 (tái) + 提 (đề) + 出 (xuất)Hán Việttái đề xuấtCấu tạo再 + 提 + 出 · tái + đề + xuất nghĩa thành phần: tái + đề + xuất Nghĩa ViệtCihui lại giới thiệu, lại đưa vào