再提名 tái đề danh Hán Việt: tái đề danh Tổng quan đặt tên mới; đặt tên lại Cấu tạo: 再 (tái) + 提 (đề) + 名 (danh)Hán Việttái đề danhCấu tạo再 + 提 + 名 · tái + đề + danh nghĩa thành phần: tái + đề + danh Nghĩa ViệtCihui đặt tên mới; đặt tên lại