再插入 tái sáp nhập Hán Việt: tái sáp nhập Tổng quan lại đưa, lại gài, lại lồng vào Cấu tạo: 再 (tái) + 插 (sáp) + 入 (nhập)Hán Việttái sáp nhậpCấu tạo再 + 插 + 入 · tái + sáp + nhập nghĩa thành phần: tái + sáp + nhập Nghĩa ViệtCihui lại đưa, lại gài, lại lồng vào