再摺疊 tái triệp điệp Hán Việt: tái triệp điệp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 摺 (triệp) + 疊 (điệp)Hán Việttái triệp điệpCấu tạo再 + 摺 + 疊 · tái + triệp + điệp nghĩa thành phần: tái + triệp + điệp Nghĩa EngCihui redoubling