再攤派

tái than phái

Hán Việt: tái than phái

Tổng quan

định giá lại để đánh thuế, định mức lại (tiền thuế, tiền phạt...), đánh thuế lại; phạt lại

Cấu tạo: (tái) + (than) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định giá lại để đánh thuế, định mức lại (tiền thuế, tiền phạt...), đánh thuế lại; phạt lại