再放大 tái phóng đại Hán Việt: tái phóng đại Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 放 (phóng) + 大 (đại)Hán Việttái phóng đạiCấu tạo再 + 放 + 大 · tái + phóng + đại nghĩa thành phần: tái + phóng + đại Nghĩa EngCihui reamplify