再教育
tái giáo dục
Hán Việt: tái giáo dục · Pinyin: zài jiào yù
Tổng quan
giáo dục lại, luyện tập lại (tay chân của người bị liệt) sự giáo dục lại, sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt) thay đổi quan điểm, thay đổi thái độ
Nghĩa
Việt
- Cihui giáo dục lại, luyện tập lại (tay chân của người bị liệt) sự giáo dục lại, sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt) thay đổi quan điểm, thay đổi thái độ
Eng
- Cihui 再教育 àijiàoyù n./v. reeducation
ja
- JMdict re-education|retraining|in-service training