再來個 tái lai cá Hán Việt: tái lai cá Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 來 (lai) + 個 (cá)Hán Việttái lai cáCấu tạo再 + 來 + 個 · tái + lai + cá nghĩa thành phần: tái + lai + cá Nghĩa EngCihui one more