再來人

zài lái rén tái lai nhân

Hán Việt: tái lai nhân · Pinyin: zài lái rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (lai) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教称再度转世皈依佛门的人; 犹某某再世。多指后起之秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教称再度转世皈依佛门的人。 2.犹某某再世。多指后起之秀。