再校稿
tái giáo cảo
Hán Việt: tái giáo cảo
Tổng quan
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại, sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại, sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)