再植术

tái thực thuật

Hán Việt: tái thực thuật

Tổng quan

đấu lại (một trận đấu)

Cấu tạo: 再 (tái) + 植 (thực) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái cấy ghép
  • Tần suất từ đấu lại (một trận đấu)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reimplantation

Eng

  • Tần suất từ reimplantation

Từ liên quan

Gần nghĩa

再植 · 再植入术