再次之 tái thứ chi Hán Việt: tái thứ chi Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 之 (chi)Hán Việttái thứ chiCấu tạo再 + 次 + 之 · tái + thứ + chi nghĩa thành phần: tái + thứ + chi Nghĩa EngCihui 再次之 àicìzhī f.e. third(ly)