再歸熱 tái quy nhiệt Hán Việt: tái quy nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 歸 (quy) + 熱 (nhiệt)Hán Việttái quy nhiệtCấu tạo再 + 歸 + 熱 · tái + quy + nhiệt nghĩa thành phần: tái + quy + nhiệt Nghĩa EngCihui 再歸熱 àiguīrè n. recurrent fever