再水化 tái thủy hóa Hán Việt: tái thủy hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 水 (thủy) + 化 (hóa)Hán Việttái thủy hóaCấu tạo再 + 水 + 化 · tái + thủy + hóa nghĩa thành phần: tái + thủy + hóa Nghĩa EngCihui rehydration