再求補 tái cầu bổ Hán Việt: tái cầu bổ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 求 (cầu) + 補 (bổ)Hán Việttái cầu bổCấu tạo再 + 求 + 補 · tái + cầu + bổ nghĩa thành phần: tái + cầu + bổ Nghĩa EngCihui recomplement