再沉澱 tái trầm điến Hán Việt: tái trầm điến Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Hán Việttái trầm điếnCấu tạo再 + 沉 + 澱 · tái + trầm + điến nghĩa thành phần: tái + trầm + điến Nghĩa EngCihui redeposition