再活動

tái hoạt động

Hán Việt: tái hoạt động

Tổng quan

điệp khúc, tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc)

Cấu tạo: (tái) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệp khúc, tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc)