再濃縮 tái nùng súc Hán Việt: tái nùng súc Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 濃 (nùng) + 縮 (súc)Hán Việttái nùng súcCấu tạo再 + 濃 + 縮 · tái + nùng + súc nghĩa thành phần: tái + nùng + súc Nghĩa EngCihui reenrichment