再浮起 tái phù khởi Hán Việt: tái phù khởi Tổng quan trục lên (một chiếc tàu đắm) Cấu tạo: 再 (tái) + 浮 (phù) + 起 (khởi)Hán Việttái phù khởiCấu tạo再 + 浮 + 起 · tái + phù + khởi nghĩa thành phần: tái + phù + khởi Nghĩa ViệtCihui trục lên (một chiếc tàu đắm)