再混合

zài hùn hé tái hỗn hợp

Hán Việt: tái hỗn hợp · Pinyin: zài hùn hé

Tổng quan

(như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học)

Cấu tạo: (tái) + (hỗn) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học)