再溶解 tái dong giải Hán Việt: tái dong giải Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việttái dong giảiCấu tạo再 + 溶 + 解 · tái + dong + giải nghĩa thành phần: tái + dong + giải Nghĩa EngCihui redissolution