再滲濾 tái sấm lự Hán Việt: tái sấm lự Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 滲 (sấm) + 濾 (lự)Hán Việttái sấm lựCấu tạo再 + 滲 + 濾 · tái + sấm + lự nghĩa thành phần: tái + sấm + lự Nghĩa EngCihui repercolation