再熔化

tái dong hóa

Hán Việt: tái dong hóa

Tổng quan

sự nấu chảy lại, sự luyện lại sự nấu chảy lại

Cấu tạo: (tái) + (dong) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nấu chảy lại, sự luyện lại sự nấu chảy lại