再熔爐 tái dong lô Hán Việt: tái dong lô Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 熔 (dong) + 爐 (lô)Hán Việttái dong lôCấu tạo再 + 熔 + 爐 · tái + dong + lô nghĩa thành phần: tái + dong + lô Nghĩa EngCihui remelter