再熾熱 tái sí nhiệt Hán Việt: tái sí nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 熾 (sí) + 熱 (nhiệt)Hán Việttái sí nhiệtCấu tạo再 + 熾 + 熱 · tái + sí + nhiệt nghĩa thành phần: tái + sí + nhiệt Nghĩa EngCihui reglowing