再燒區 tái thiêu khu Hán Việt: tái thiêu khu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 燒 (thiêu) + 區 (khu)Hán Việttái thiêu khuCấu tạo再 + 燒 + 區 · tái + thiêu + khu nghĩa thành phần: tái + thiêu + khu Nghĩa EngCihui reburn