再犯

zài fàn tái phạm

Hán Việt: tái phạm · Pinyin: zài fàn

Tổng quan

tái phạm | người tái phạm | phạm nhân tái phạm àm điều lỗi thêm lần nữa. tái phạm tái phạm ☆Làm điều lỗi thêm lần nữa.

Cấu tạo: (tái) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái phạm | người tái phạm | phạm nhân tái phạm àm điều lỗi thêm lần nữa. tái phạm tái phạm ☆Làm điều lỗi thêm lần nữa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指有犯罪前科,但不合《刑法》第47條累犯之規定者。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再次犯罪﹑也指再次犯罪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再次犯罪﹑也指再次犯罪的人。

Eng

  • CC-CEDICT to re-offend|repeat offender; recidivist
  • Cihui to re-offend; repeat offender; recidivist

ja

  • JMdict second offense|second offence|reoffending|recidivism

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

初犯