初犯

chū fàn sơ phạm

Hán Việt: sơ phạm · Pinyin: chū fàn

Tổng quan

phạm nhân lần đầu | lần phạm tội đầu tiên

Cấu tạo: (sơ) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm nhân lần đầu | lần phạm tội đầu tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指第一次犯罪而經判決確定者。相對於累犯而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律上指第一次犯罪,对累犯﹑再犯而言; 指第一次犯(错误)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律上指第一次犯罪,对累犯﹑再犯而言。 2.指第一次犯(错误)。

Eng

  • CC-CEDICT first offender|first offense
  • Cihui first offender; first offense

ja

  • JMdict first offence|first offense|first offender|first-time offender

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

再犯 · 累犯