再現器 tái hiện khí Hán Việt: tái hiện khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 現 (hiện) + 器 (khí)Hán Việttái hiện khíCấu tạo再 + 現 + 器 · tái + hiện + khí nghĩa thành phần: tái + hiện + khí Nghĩa EngCihui reconstructor