再現性 zài xiàn xìng · tái hiện tính Hán Việt: tái hiện tính · Pinyin: zài xiàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 現 (hiện) + 性 (tính)Pinyinzài xiàn xìngHán Việttái hiện tínhCấu tạo再 + 現 + 性 · tái + hiện + tính nghĩa thành phần: tái + hiện + tính Nghĩa jaJMdict reproducibility|repeatability|duplicability