再生丹 zài shēng dān · tái sanh đan Hán Việt: tái sanh đan · Pinyin: zài shēng dān Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 丹 (đan)Pinyinzài shēng dānHán Việttái sanh đanCấu tạo再 + 生 + 丹 · tái + sanh + đan nghĩa thành phần: tái + sanh + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中草药假苏的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.中草药假苏的别名。